XS Max 3D thứ 4 - TT Kết quả xổ số Max3d thứ 4

Kết quả kỳ #474 ngày 22/06/2022
G.1 949 056
G.2 374 123 654 429
G.3 397 692 549 760 060 032
KK 370 375 733 239 370 402 302 160

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #471 ngày 15/06/2022
G.1 569 328
G.2 834 694 760 576
G.3 858 482 847 879 083 762
KK 710 859 884 710 228 123 424 186

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #468 ngày 08/06/2022
G.1 374 022
G.2 993 869 290 321
G.3 751 804 415 136 006 646
KK 276 431 477 239 019 200 473 894

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #465 ngày 01/06/2022
G.1 386 943
G.2 311 019 076 853
G.3 783 558 900 281 985 677
KK 215 840 261 066 074 425 332 636

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #462 ngày 25/05/2022
G.1 941 594
G.2 625 803 788 679
G.3 720 157 094 113 501 448
KK 607 742 379 225 163 773 784 110

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #459 ngày 18/05/2022
G.1 944 167
G.2 903 870 970 779
G.3 242 346 610 023 455 884
KK 006 695 018 695 434 284 032 752

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #456 ngày 11/05/2022
G.1 961 929
G.2 405 217 730 898
G.3 705 865 251 629 704 787
KK 849 655 253 347 931 328 732 840

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #453 ngày 04/05/2022
G.1 514 848
G.2 963 474 287 795
G.3 489 054 512 765 279 362
KK 454 728 994 752 273 547 654 617

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #450 ngày 27/04/2022
G.1 145 303
G.2 021 771 587 013
G.3 538 322 507 985 516 371
KK 049 868 375 204 000 984 850 080

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #447 ngày 20/04/2022
G.1 267 008
G.2 291 915 835 189
G.3 919 024 259 655 742 214
KK 065 582 630 947 241 564 663 001

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #444 ngày 13/04/2022
G.1 140 832
G.2 811 241 800 720
G.3 175 414 607 444 446 736
KK 313 054 571 647 899 702 667 833

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #441 ngày 06/04/2022
G.1 962 735
G.2 366 814 476 150
G.3 588 601 940 234 188 568
KK 043 154 893 597 183 260 246 174

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #438 ngày 30/03/2022
G.1 455 224
G.2 062 605 860 763
G.3 150 012 872 159 927 246
KK 967 154 266 751 304 475 328 235

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D

  1. Lịch mở thưởng
    • Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
a. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D cơ bản:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số 1.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số 350.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số 210.000
Giải Khuyến khích Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số 100.000
b. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D+:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất/ĐB Trùng hai số quay thưởng giải Nhất 1.000.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì 40.000.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba 10.000.000
Giải Tư Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích 5.000.000
Giải Năm Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 1.000.000
Giải Sáu Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ 150.000
Giải Bảy Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 40.000