XS Max 3D thứ 6 - TT Kết quả xổ số Max3d thứ 6

Kết quả kỳ #475 ngày 24/06/2022
G.1 240 974
G.2 806 600 742 138
G.3 544 328 055 589 462 176
KK 240 240 917 308 387 726 483 320

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #472 ngày 17/06/2022
G.1 350 750
G.2 427 057 399 908
G.3 902 953 368 936 386 085
KK 953 539 842 518 630 504 775 966

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #469 ngày 10/06/2022
G.1 530 978
G.2 240 542 363 247
G.3 800 056 959 062 850 186
KK 357 326 512 189 862 200 376 399

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #466 ngày 03/06/2022
G.1 252 558
G.2 317 015 909 955
G.3 597 388 520 360 626 540
KK 806 568 419 567 453 292 952 476

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #463 ngày 27/05/2022
G.1 307 568
G.2 966 770 172 406
G.3 126 628 344 100 003 374
KK 041 824 942 765 081 581 040 991

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #460 ngày 20/05/2022
G.1 624 724
G.2 106 019 121 714
G.3 236 859 301 961 636 677
KK 137 785 695 574 134 400 292 563

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #457 ngày 13/05/2022
G.1 838 832
G.2 654 428 162 146
G.3 686 061 883 432 139 126
KK 815 758 334 711 510 417 616 202

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #454 ngày 06/05/2022
G.1 759 209
G.2 491 386 443 352
G.3 261 856 656 474 279 393
KK 068 360 566 124 433 565 841 065

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #451 ngày 29/04/2022
G.1 617 377
G.2 041 995 258 614
G.3 322 031 480 802 417 768
KK 256 057 351 370 972 242 479 108

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #448 ngày 22/04/2022
G.1 751 486
G.2 881 505 332 620
G.3 078 520 020 469 141 645
KK 519 496 315 239 124 579 859 189

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #445 ngày 15/04/2022
G.1 070 033
G.2 542 778 225 215
G.3 395 742 061 728 066 032
KK 257 247 995 194 273 619 027 048

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #442 ngày 08/04/2022
G.1 387 413
G.2 879 275 732 309
G.3 309 134 475 200 204 280
KK 272 466 032 272 772 653 243 107

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #439 ngày 01/04/2022
G.1 427 880
G.2 132 532 792 597
G.3 253 714 211 837 440 875
KK 061 466 864 641 135 992 615 233

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D

  1. Lịch mở thưởng
    • Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
a. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D cơ bản:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số 1.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số 350.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số 210.000
Giải Khuyến khích Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số 100.000
b. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D+:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất/ĐB Trùng hai số quay thưởng giải Nhất 1.000.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì 40.000.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba 10.000.000
Giải Tư Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích 5.000.000
Giải Năm Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 1.000.000
Giải Sáu Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ 150.000
Giải Bảy Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 40.000