XSMT 30 ngày - Sổ kết quả KQXSMT 30 ngày gần đây

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 26-9-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
33
56
G7
681
984
G6
5298
3764
8961
2965
6993
1635
G5
3794
3963
G4
67057
55106
09588
41565
48165
88663
13659
19922
44807
28006
49810
23958
74557
91125
G3
49070
40505
14669
45033
G2
34380
06147
G1
97990
41668
ĐB
918341
957707
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 5,6 6,7,7
1 0
2 2,5
3 3 3,5
4 1 7
5 7,9 6,7,8
6 1,3,4,5,5 3,5,8,9
7 0
8 0,1,8 4
9 0,4,8 3

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 25-9-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
33
73
67
G7
623
411
207
G6
3990
1315
5153
0020
5285
4426
8193
0105
6856
G5
1438
2952
3425
G4
56600
45401
28715
41190
09214
52555
44308
55184
72536
68939
48565
87837
54755
24767
71494
07253
12832
59226
54436
43511
93041
G3
86667
85752
68152
89797
59408
97425
G2
58598
03126
48785
G1
90891
89579
34744
ĐB
793624
462073
404121
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0,1,8 5,7,8
1 4,5,5 1 1
2 3,4 0,6,6 1,5,5,6
3 3,8 6,7,9 2,6
4 1,4
5 2,3,5 2,2,5 3,6
6 7 5,7 7
7 3,3,9
8 4,5 5
9 0,0,1,8 7 3,4

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 24-9-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
93
72
07
G7
079
931
440
G6
9034
7870
4631
9232
4522
2569
3961
6755
0401
G5
9571
9182
2780
G4
64972
51613
14479
10702
13381
94402
14797
38675
63680
29736
32593
95234
77454
49851
77957
45755
84884
03523
44340
95457
32663
G3
28289
36107
86305
03196
48334
87346
G2
06140
00167
53575
G1
72126
63195
47314
ĐB
066089
809574
892092
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,7 5 1,7
1 3 4
2 6 2 3
3 1,4 1,2,4,6 4
4 0 0,0,6
5 1,4 5,5,7,7
6 7,9 1,3
7 0,1,2,9,9 2,4,5 5
8 1,9,9 0,2 0,4
9 3,7 3,5,6 2

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 23-9-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
92
G7
808
571
G6
4244
6259
5819
9085
2565
5669
G5
5639
5609
G4
49503
93172
05481
33787
67282
78258
86691
34439
87100
75831
80035
17621
09445
30214
G3
82301
80434
24786
93205
G2
31664
19219
G1
04794
07096
ĐB
586994
270160
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,1,3,8 0,5,9
1 9 4,9
2 1
3 4,9 1,5,9
4 4 5
5 8,9
6 4 0,5,9
7 2 1
8 1,2,7 5,6
9 1,4,4 2,6

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 22-9-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
16
00
G7
944
860
860
G6
4131
8612
2352
8134
4291
3920
4108
1143
4199
G5
1842
7663
5832
G4
16729
05541
55616
17285
95433
70557
75716
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
33097
10375
06417
63732
83103
83402
86302
G3
28185
31491
78675
28914
28368
56703
G2
96695
06140
74936
G1
76538
05518
05401
ĐB
337142
671066
722904
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7 0,1,2,2,3,3,4,8
1 2,6,6,8 4,6,8 7
2 9 0
3 1,3,8 4,7,9,9 2,2,6
4 1,2,2,4 0,8,8 3
5 2,7
6 0,3,6 0,8
7 5 5
8 5,5
9 1,5 1,3 7,9

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 21-9-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
60
13
G7
072
050
G6
8983
2562
0211
5583
4543
1815
G5
2458
2008
G4
66419
77796
22338
96902
07076
79069
95467
15148
31172
60499
71235
92967
45211
30648
G3
23083
99178
42910
19274
G2
51374
13231
G1
47950
34843
ĐB
506766
984745
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 8
1 1,9 0,1,3,5
2
3 8 1,5
4 3,3,5,8,8
5 0,8 0
6 0,2,6,7,9 7
7 2,4,6,8 2,4
8 3,3 3
9 6 9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 20-9-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
07
08
G7
743
595
G6
3303
0359
8550
3351
4070
7028
G5
7256
1625
G4
14288
26566
44967
47268
40181
44459
07585
65026
21637
05965
24946
85762
47939
40048
G3
08628
33939
28159
44916
G2
88064
77285
G1
60011
40821
ĐB
938258
226231
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,7 8
1 1 6
2 8 1,5,6,8
3 9 1,7,9
4 3 6,8
5 0,6,8,9,9 1,9
6 4,6,7,8 2,5
7 0
8 1,5,8 5
9 5

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 19-9-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
98
03
G7
980
305
G6
9666
3933
1369
8852
9240
3440
G5
6016
7254
G4
17878
81211
39958
82857
99176
91703
40693
06716
55256
51633
38841
30527
14003
96922
G3
28595
04057
18716
43747
G2
88803
82063
G1
15174
33901
ĐB
016494
128273
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3,3 1,3,3,5
1 1,6 6,6
2 2,7
3 3 3
4 0,0,1,7
5 7,7,8 2,4,6
6 6,9 3
7 4,6,8 3
8 0
9 3,4,5,8

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 18-9-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
09
67
58
G7
856
135
340
G6
7989
1248
2376
5138
2905
2572
6414
6777
9907
G5
0228
2434
9118
G4
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
40764
19152
44469
59646
06540
96138
96285
G3
57347
73302
50558
24645
95087
94247
G2
56018
34165
55533
G1
74090
43330
46612
ĐB
507708
936186
414556
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2,8,9 5 7
1 8 1 2,4,8
2 7,8 1
3 3 0,4,5,7,8 3,8
4 3,6,7,8 5 0,0,6,7
5 6 8 2,6,8
6 5,7 4,9
7 6,9 2,5,5,5 7
8 7,9 6 5,7
9 0,4 9

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 17-9-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
21
53
57
G7
459
456
166
G6
0017
3578
5113
7469
3414
2581
9168
1478
7332
G5
8075
6838
1687
G4
14412
38674
56641
86020
70830
49592
74720
22573
68344
63939
99417
15979
55910
79604
89573
72377
09376
15572
10083
00810
42816
G3
18618
60712
77064
03488
36802
99003
G2
33062
90092
07148
G1
44859
86405
09755
ĐB
853656
800859
137609
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4,5 2,3,9
1 2,2,3,7,8 0,4,7 0,6
2 0,0,1
3 0 8,9 2
4 1 4 8
5 6,9,9 3,6,9 5,7
6 2 4,9 6,8
7 4,5,8 3,9 2,3,6,7,8
8 1,8 3,7
9 2 2

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 26-9-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
33
56
G7
681
984
G6
5298
3764
8961
2965
6993
1635
G5
3794
3963
G4
67057
55106
09588
41565
48165
88663
13659
19922
44807
28006
49810
23958
74557
91125
G3
49070
40505
14669
45033
G2
34380
06147
G1
97990
41668
ĐB
918341
957707
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 5,6 6,7,7
1 0
2 2,5
3 3 3,5
4 1 7
5 7,9 6,7,8
6 1,3,4,5,5 3,5,8,9
7 0
8 0,1,8 4
9 0,4,8 3

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 25-9-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
33
73
67
G7
623
411
207
G6
3990
1315
5153
0020
5285
4426
8193
0105
6856
G5
1438
2952
3425
G4
56600
45401
28715
41190
09214
52555
44308
55184
72536
68939
48565
87837
54755
24767
71494
07253
12832
59226
54436
43511
93041
G3
86667
85752
68152
89797
59408
97425
G2
58598
03126
48785
G1
90891
89579
34744
ĐB
793624
462073
404121
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 0,1,8 5,7,8
1 4,5,5 1 1
2 3,4 0,6,6 1,5,5,6
3 3,8 6,7,9 2,6
4 1,4
5 2,3,5 2,2,5 3,6
6 7 5,7 7
7 3,3,9
8 4,5 5
9 0,0,1,8 7 3,4

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 24-9-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
93
72
07
G7
079
931
440
G6
9034
7870
4631
9232
4522
2569
3961
6755
0401
G5
9571
9182
2780
G4
64972
51613
14479
10702
13381
94402
14797
38675
63680
29736
32593
95234
77454
49851
77957
45755
84884
03523
44340
95457
32663
G3
28289
36107
86305
03196
48334
87346
G2
06140
00167
53575
G1
72126
63195
47314
ĐB
066089
809574
892092
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2,2,7 5 1,7
1 3 4
2 6 2 3
3 1,4 1,2,4,6 4
4 0 0,0,6
5 1,4 5,5,7,7
6 7,9 1,3
7 0,1,2,9,9 2,4,5 5
8 1,9,9 0,2 0,4
9 3,7 3,5,6 2

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 23-9-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
92
G7
808
571
G6
4244
6259
5819
9085
2565
5669
G5
5639
5609
G4
49503
93172
05481
33787
67282
78258
86691
34439
87100
75831
80035
17621
09445
30214
G3
82301
80434
24786
93205
G2
31664
19219
G1
04794
07096
ĐB
586994
270160
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,1,3,8 0,5,9
1 9 4,9
2 1
3 4,9 1,5,9
4 4 5
5 8,9
6 4 0,5,9
7 2 1
8 1,2,7 5,6
9 1,4,4 2,6

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 22-9-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
16
00
G7
944
860
860
G6
4131
8612
2352
8134
4291
3920
4108
1143
4199
G5
1842
7663
5832
G4
16729
05541
55616
17285
95433
70557
75716
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
33097
10375
06417
63732
83103
83402
86302
G3
28185
31491
78675
28914
28368
56703
G2
96695
06140
74936
G1
76538
05518
05401
ĐB
337142
671066
722904
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7 0,1,2,2,3,3,4,8
1 2,6,6,8 4,6,8 7
2 9 0
3 1,3,8 4,7,9,9 2,2,6
4 1,2,2,4 0,8,8 3
5 2,7
6 0,3,6 0,8
7 5 5
8 5,5
9 1,5 1,3 7,9

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 21-9-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
60
13
G7
072
050
G6
8983
2562
0211
5583
4543
1815
G5
2458
2008
G4
66419
77796
22338
96902
07076
79069
95467
15148
31172
60499
71235
92967
45211
30648
G3
23083
99178
42910
19274
G2
51374
13231
G1
47950
34843
ĐB
506766
984745
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 8
1 1,9 0,1,3,5
2
3 8 1,5
4 3,3,5,8,8
5 0,8 0
6 0,2,6,7,9 7
7 2,4,6,8 2,4
8 3,3 3
9 6 9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 20-9-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
07
08
G7
743
595
G6
3303
0359
8550
3351
4070
7028
G5
7256
1625
G4
14288
26566
44967
47268
40181
44459
07585
65026
21637
05965
24946
85762
47939
40048
G3
08628
33939
28159
44916
G2
88064
77285
G1
60011
40821
ĐB
938258
226231
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,7 8
1 1 6
2 8 1,5,6,8
3 9 1,7,9
4 3 6,8
5 0,6,8,9,9 1,9
6 4,6,7,8 2,5
7 0
8 1,5,8 5
9 5

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 19-9-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
98
03
G7
980
305
G6
9666
3933
1369
8852
9240
3440
G5
6016
7254
G4
17878
81211
39958
82857
99176
91703
40693
06716
55256
51633
38841
30527
14003
96922
G3
28595
04057
18716
43747
G2
88803
82063
G1
15174
33901
ĐB
016494
128273
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3,3 1,3,3,5
1 1,6 6,6
2 2,7
3 3 3
4 0,0,1,7
5 7,7,8 2,4,6
6 6,9 3
7 4,6,8 3
8 0
9 3,4,5,8

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 18-9-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
09
67
58
G7
856
135
340
G6
7989
1248
2376
5138
2905
2572
6414
6777
9907
G5
0228
2434
9118
G4
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
40764
19152
44469
59646
06540
96138
96285
G3
57347
73302
50558
24645
95087
94247
G2
56018
34165
55533
G1
74090
43330
46612
ĐB
507708
936186
414556
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2,8,9 5 7
1 8 1 2,4,8
2 7,8 1
3 3 0,4,5,7,8 3,8
4 3,6,7,8 5 0,0,6,7
5 6 8 2,6,8
6 5,7 4,9
7 6,9 2,5,5,5 7
8 7,9 6 5,7
9 0,4 9

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 17-9-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
21
53
57
G7
459
456
166
G6
0017
3578
5113
7469
3414
2581
9168
1478
7332
G5
8075
6838
1687
G4
14412
38674
56641
86020
70830
49592
74720
22573
68344
63939
99417
15979
55910
79604
89573
72377
09376
15572
10083
00810
42816
G3
18618
60712
77064
03488
36802
99003
G2
33062
90092
07148
G1
44859
86405
09755
ĐB
853656
800859
137609
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4,5 2,3,9
1 2,2,3,7,8 0,4,7 0,6
2 0,0,1
3 0 8,9 2
4 1 4 8
5 6,9,9 3,6,9 5,7
6 2 4,9 6,8
7 4,5,8 3,9 2,3,6,7,8
8 1,8 3,7
9 2 2